khai quốc

Học thuật
Thân thiện
khai quốc

Nhà vua khai quốc đặt viên đá đầu tiên xây dựng kinh đô mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu gây dựng một quốc gia, một triều đại: Hành động của người đầu tiên hoặc nhóm người đầu tiên thiết lập nên một nước, mở ra một thời kỳ lịch sử mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thái Tổ vị vua công khai quốc, lập nên nhà .
    • Các bậc tiền nhân đã khai quốc, mở mang bờ cõi.
    • Truyền thuyết kể về vị anh hùng đã khai quốcvùng đất này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công lao khai quốc": công lao to lớn trong việc gây dựng đất nước.
    • Công lao khai quốc của các vua Hùng được đời đời ghi nhớ.
  • "bậc khai quốc": chỉ người công sáng lập ra triều đại hoặc quốc gia.
    • Ông được tôn vinh bậc khai quốc công thần của triều đại.
  • "thời kỳ khai quốc": giai đoạn đầu tiên khi một quốc gia, triều đại mới được thành lập.
    • Thời kỳ khai quốc thường gắn liền với nhiều khó khăn thử thách.
Biến thể từ gần giống
  • Khai sáng (động từ): mở mang sự hiểu biết, văn minh.
    • Các nhà tư tưởng công khai sáng thời kỳ Phục Hưng.
  • Khai (động từ): mở đầu, gây dựng cơ nghiệp (thường dùng cho dòng họ, gia tộc).
    • Cụ tổ đã khai lập nghiệp tại vùng đất mới.
  • Khai triều (động từ): mở đầu một triều đại.
    • Vị vua đầu tiên khai triều thường được gọi là Thái Tổ.
Từ đồng nghĩa
  • Dựng nước: xây dựng nên đất nước.
  • Lập quốc: thành lập quốc gia.
  • Mở nước: mở mang, gây dựng đất nước (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Từ trái nghĩa
  • Diệt vong: bị tiêu diệt, mất nước.
  • Sụp đổ: sụp đổ hoàn toàn (dùng cho triều đại, chế độ).
Thành ngữ liên quan
  • "Khai quốc công thần": những người công lao to lớn trong việc giúp vua gây dựng nên triều đại, đất nước.
    • Sau khi lên ngôi, nhà vua đã phong thưởng cho các khai quốc công thần.
  • "Khai sơn phá thạch": (nghĩa đen: mở núi đập đá) chỉ công việc mở đầu hết sức khó khăn, gian khổ. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "khai quốc".
    • Công cuộc khai quốc tựa như khai sơn phá thạch, đầy chông gai.
khai quốc

Nhà vua khai quốc đặt viên đá đầu tiên xây dựng kinh đô mới.

  1. Bắt đầu gây dựng một quốc gia, một triều đại.